占领区 chiêm lĩnh khu Hán Việt: chiêm lĩnh khu Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh) + 區 (khu)Hán Việtchiêm lĩnh khuCấu tạo佔 + 領 + 區 · chiêm + lĩnh + khu nghĩa thành phần: chiêm + lĩnh + khu Nghĩa ViệtBiên soạn 占領區 hànlǐngqū p.w. occupied areaEngCihui 占領區 hànlǐngqū p.w. occupied areaTần suất từ 占領區 hànlǐngqū p.w. occupied area Từ liên quan Gần nghĩa占领的 · 占领者 · 占领 · 占领军 · 占领市场 · 占领要塞 · 占领阵地