佔風望氣

zhān fēng wàng qì chiêm phong vọng khí

Hán Việt: chiêm phong vọng khí · Pinyin: zhān fēng wàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (phong) + (vọng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察看风向云气。亦比喻看风使舵,随机应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察看风向云气。亦比喻看风使舵,随机应变。