占鳌头 chiêm ngao đầu Hán Việt: chiêm ngao đầu Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 鳌 (ngao) + 头 (đầu)Hán Việtchiêm ngao đầuCấu tạo占 + 鳌 + 头 · chiêm + ngao + đầu nghĩa thành phần: chiêm + ngao + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代稱狀元及第為占鰲頭。參見「獨占鰲頭」條。元.鄭光祖《倩女離魂》第二折:「那其間占鰲頭,占鰲頭登上甲。」後亦泛指在競賽中獲得第一名。如:「大家辛勤苦練,就是希望在這次決賽中占鰲頭。」