佔鰲頭

zhàn áo tóu chiêm ngao đầu

Hán Việt: chiêm ngao đầu · Pinyin: zhàn áo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (ngao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称科举时状元及第; 旧俗夏历二月二日儿童入学之吉利语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称科举时状元及第。 2.旧俗夏历二月二日儿童入学之吉利语。

Eng

  • Cihui 占鰲頭 hàn áotóu v.o. tower above the rest; come out first