卡仙尼

kǎ xiān ní tạp tiên ni

Hán Việt: tạp tiên ni · Pinyin: kǎ xiān ní

Tổng quan

tàu thăm dò Cassini

Cấu tạo: (tạp) + (tiên) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu thăm dò Cassini

Eng

  • CC-CEDICT Cassini space probe
  • Cihui Cassini space probe