卡倫數 kǎ lún shǔ · tạp luân sổ Hán Việt: tạp luân sổ · Pinyin: kǎ lún shǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 倫 (luân) + 數 (sổ)Pinyinkǎ lún shǔHán Việttạp luân sổCấu tạo卡 + 倫 + 數 · tạp + luân + sổ nghĩa thành phần: tạp + luân + sổ