卡儂頭 kǎ nóng tóu · tạp nông đầu Hán Việt: tạp nông đầu · Pinyin: kǎ nóng tóu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 儂 (nông) + 頭 (đầu)Pinyinkǎ nóng tóuHán Việttạp nông đầuCấu tạo卡 + 儂 + 頭 · tạp + nông + đầu nghĩa thành phần: tạp + nông + đầu Nghĩa EngCC-CEDICT XLR connectorCihui XLR connector