卡儿水 kǎ ér shuǐ·tạp nhi thủy Hán Việt: tạp nhi thủy · Pinyin: kǎ ér shuǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即坎儿井。利用地下水通过地下渠道灌溉农田的水利设施。 Cấu tạo: 卡 (tạp) + 兒 (nhi) + 水 (thủy)Pinyinkǎ ér shuǐHán Việttạp nhi thủyCấu tạo卡 + 兒 + 水 · tạp + nhi + thủy nghĩa thành phần: tạp + nhi + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即坎儿井。利用地下水通过地下渠道灌溉农田的水利设施。 Từ liên quan Gần nghĩa卡兒水