卡兒水 kǎ ér shuǐ · tạp nhi thủy Hán Việt: tạp nhi thủy · Pinyin: kǎ ér shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 兒 (nhi) + 水 (thủy)Pinyinkǎ ér shuǐHán Việttạp nhi thủyCấu tạo卡 + 兒 + 水 · tạp + nhi + thủy nghĩa thành phần: tạp + nhi + thủy