卡利管 tạp lợi quản Hán Việt: tạp lợi quản Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 利 (lợi) + 管 (quản)Hán Việttạp lợi quảnCấu tạo卡 + 利 + 管 · tạp + lợi + quản nghĩa thành phần: tạp + lợi + quản Nghĩa EngCihui kallitron