卡到陰
tạp đáo âm
Hán Việt: tạp đáo âm · Pinyin: kǎ dào yīn
Tổng quan
(Đài Loan) bị ma nhập | bị mê hoặc
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) bị ma nhập | bị mê hoặc
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to be possessed|to be bewitched
- Cihui (Tw) to be possessed; to be bewitched