卡剌特

kǎ lá tè tạp lạt đặc

Hán Việt: tạp lạt đặc · Pinyin: kǎ lá tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (lạt) + (đặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英carat]今译作"开",表示黄金纯度的单位; [英carat]今译作"克拉",宝石的重量单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英carat]今译作"开",表示黄金纯度的单位。 2.[英carat]今译作"克拉",宝石的重量单位。

Eng

  • Cihui 卡剌特 ǎlàtè n. carat