卡包綸 tạp bao luân Hán Việt: tạp bao luân Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 包 (bao) + 綸 (luân)Hán Việttạp bao luânCấu tạo卡 + 包 + 綸 · tạp + bao + luân nghĩa thành phần: tạp + bao + luân Nghĩa EngCihui carbolon