卡盧加州 kǎ lú jiā zhōu · tạp lô gia châu Hán Việt: tạp lô gia châu · Pinyin: kǎ lú jiā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 盧 (lô) + 加 (gia) + 州 (châu)Pinyinkǎ lú jiā zhōuHán Việttạp lô gia châuCấu tạo卡 + 盧 + 加 + 州 · tạp + lô + gia + châu nghĩa thành phần: tạp + lô + gia + châu