卡可基氧

tạp khả cơ dưỡng

Hán Việt: tạp khả cơ dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (khả) + (cơ) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui alkarsine