卡嘰褲 tạp kỉ khố Hán Việt: tạp kỉ khố Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 嘰 (kỉ) + 褲 (khố)Hán Việttạp kỉ khốCấu tạo卡 + 嘰 + 褲 · tạp + kỉ + khố nghĩa thành phần: tạp + kỉ + khố Nghĩa EngCihui 卡嘰褲 ǎjīkù n. khaki trousers M:¹tiáo