卡哇伊
tạp oa y
Hán Việt: tạp oa y · Pinyin: kǎ wā yī
Tổng quan
dễ thương | đáng yêu | quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ thương | đáng yêu | quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
Eng
- CC-CEDICT cute|adorable|charming (loanword from Japanese)
- Cihui cute; adorable; charming (loanword from Japanese)