卡嘰布 tạp kỉ bố Hán Việt: tạp kỉ bố Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 嘰 (kỉ) + 布 (bố)Hán Việttạp kỉ bốCấu tạo卡 + 嘰 + 布 · tạp + kỉ + bố nghĩa thành phần: tạp + kỉ + bố Nghĩa EngCihui 卡嘰布 ǎjībù n. khaki fiber M:¹pǐ