卡圖什 kǎtúshí · tạp đồ thập Hán Việt: tạp đồ thập · Pinyin: kǎtúshí Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 圖 (đồ) + 什 (thập)PinyinkǎtúshíHán Việttạp đồ thậpCấu tạo卡 + 圖 + 什 · tạp + đồ + thập nghĩa thành phần: tạp + đồ + thập Nghĩa EngCihui cartouche