卡地阿佐 tạp địa a tá Hán Việt: tạp địa a tá Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 地 (địa) + 阿 (a) + 佐 (tá)Hán Việttạp địa a táCấu tạo卡 + 地 + 阿 + 佐 · tạp + địa + a + tá nghĩa thành phần: tạp + địa + a + tá Nghĩa EngCihui cardiazol