卡塔林 kǎ tǎ lín · tạp tháp lâm Hán Việt: tạp tháp lâm · Pinyin: kǎ tǎ lín Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 林 (lâm)Pinyinkǎ tǎ línHán Việttạp tháp lâmCấu tạo卡 + 塔 + 林 · tạp + tháp + lâm nghĩa thành phần: tạp + tháp + lâm