卡塞爾 kǎ sāi ěr · tạp tắc nhĩ Hán Việt: tạp tắc nhĩ · Pinyin: kǎ sāi ěr Tổng quan Tạp Tắc Nhĩ Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinkǎ sāi ěrHán Việttạp tắc nhĩCấu tạo卡 + 塞 + 爾 · tạp + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: tạp + tắc + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Tạp Tắc Nhĩ