卡契昌風 tạp khế xương phong Hán Việt: tạp khế xương phong Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 契 (khế) + 昌 (xương) + 風 (phong)Hán Việttạp khế xương phongCấu tạo卡 + 契 + 昌 + 風 · tạp + khế + xương + phong nghĩa thành phần: tạp + khế + xương + phong Nghĩa EngCihui kachchan