卡姆登 qiǎ mǔ dēng · tạp mỗ đăng Hán Việt: tạp mỗ đăng · Pinyin: qiǎ mǔ dēng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 姆 (mỗ) + 登 (đăng)Pinyinqiǎ mǔ dēngHán Việttạp mỗ đăngCấu tạo卡 + 姆 + 登 · tạp + mỗ + đăng nghĩa thành phần: tạp + mỗ + đăng