卡爾卡鬆 kǎ ěr kǎ sōng · tạp nhĩ tạp tông Hán Việt: tạp nhĩ tạp tông · Pinyin: kǎ ěr kǎ sōng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 鬆 (tông)Pinyinkǎ ěr kǎ sōngHán Việttạp nhĩ tạp tôngCấu tạo卡 + 爾 + 卡 + 鬆 · tạp + nhĩ + tạp + tông nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + tạp + tông