卡爾盧茨 kǎ ěr lú cí · tạp nhĩ lô tì Hán Việt: tạp nhĩ lô tì · Pinyin: kǎ ěr lú cí Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 盧 (lô) + 茨 (tì)Pinyinkǎ ěr lú cíHán Việttạp nhĩ lô tìCấu tạo卡 + 爾 + 盧 + 茨 · tạp + nhĩ + lô + tì nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + lô + tì