卡尔坦

kǎ ěr tǎntạp nhĩ thản

Hán Việt: tạp nhĩ thản · Pinyin: kǎ ěr tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 坦 (thản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kaltan

Đức

  • Handedict Kaltan (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文 · 卡尔顿 · 卡尔 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔斯鲁厄