卡爾馬 kǎ ěr mǎ · tạp nhĩ mã Hán Việt: tạp nhĩ mã · Pinyin: kǎ ěr mǎ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã)Pinyinkǎ ěr mǎHán Việttạp nhĩ mãCấu tạo卡 + 爾 + 馬 · tạp + nhĩ + mã nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mã