卡尼丁

kǎ ní dīng tạp ni đinh

Hán Việt: tạp ni đinh · Pinyin: kǎ ní dīng

Tổng quan

carnitine (từ mượn) (sinh hóa)

Cấu tạo: (tạp) + (ni) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui carnitine (từ mượn) (sinh hóa)

Eng

  • CC-CEDICT carnitine (loanword) (biochemistry)
  • Cihui carnitine (loanword) (biochemistry)