卡巴拉

kǎ bā lā tạp ba lạp

Hán Việt: tạp ba lạp · Pinyin: kǎ bā lā

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (ba) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kabballah