卡拉卡尔帕克斯坦

kǎ lā kǎ ěr pà kè sī tǎntạp lạp tạp nhĩ mạt khắc tư thản

Hán Việt: tạp lạp tạp nhĩ mạt khắc tư thản · Pinyin: kǎ lā kǎ ěr pà kè sī tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 帕 (mạt) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 坦 (thản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karakalpakistan

Đức

  • Handedict Karakalpakistan (autonome Region in Usbekistan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉马佐夫兄弟 · 斯坦福·莱佛士 · 卡拉卡尔帕克族 · 卡拉尔大娘的枪 · 斯坦利库布里克 · 斯坦福比纳智力量表