斯坦利库布里克

sī tǎn lì kù bù lǐ kètư thản lợi khố bố lí khắc

Hán Việt: tư thản lợi khố bố lí khắc · Pinyin: sī tǎn lì kù bù lǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 利 (lợi) + 庫 (khố) + 布 (bố) + 裡 (lí) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stanley Kubrick

Đức

  • Handedict Stanley Kubrick (Eig, Pers, 1928 - 1999)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯坦福·莱佛士 · 斯坦利鲍德温 · 斯坦福商学院 · 斯坦福莱佛士 · 里克赫斯本德 · 斯坦福比纳智力量表