斯坦利庫布裡克
tư thản lợi khố bố lí khắc
Hán Việt: tư thản lợi khố bố lí khắc · Pinyin: sī tǎn lì kù bù lǐ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 利 (lợi) + 庫 (khố) + 布 (bố) + 裡 (lí) + 克 (khắc)
Hán Việt: tư thản lợi khố bố lí khắc · Pinyin: sī tǎn lì kù bù lǐ kè
Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 利 (lợi) + 庫 (khố) + 布 (bố) + 裡 (lí) + 克 (khắc)