卡拉卡尔帕克族

kǎ lā kǎ ěr pà kè zútạp lạp tạp nhĩ mạt khắc tộc

Hán Việt: tạp lạp tạp nhĩ mạt khắc tộc · Pinyin: kǎ lā kǎ ěr pà kè zú

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 帕 (mạt) + 克 (khắc) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karakalpak

Đức

  • Handedict Karakalpaken (ethnische Gruppe) (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉马佐夫兄弟 · 卡拉什尼科夫 · 卡拉尔大娘的枪 · 卡拉卡尔帕克 · 卡拉卡尔帕克斯坦 · 卡拉哈里沙漠 · 卡拉希尼科夫 · 卡拉库尔绵羊