卡拉卡瓦 kǎ lā kǎ wǎ · tạp lạp tạp ngõa Hán Việt: tạp lạp tạp ngõa · Pinyin: kǎ lā kǎ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 瓦 (ngõa)Pinyinkǎ lā kǎ wǎHán Việttạp lạp tạp ngõaCấu tạo卡 + 拉 + 卡 + 瓦 · tạp + lạp + tạp + ngõa nghĩa thành phần: tạp + lạp + tạp + ngõa