卡拉季 Kǎlājì · tạp lạp quý Hán Việt: tạp lạp quý · Pinyin: Kǎlājì Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 季 (quý)PinyinKǎlājìHán Việttạp lạp quýCấu tạo卡 + 拉 + 季 · tạp + lạp + quý nghĩa thành phần: tạp + lạp + quý Nghĩa EngCihui Karaj