卡拉拉學院 kǎ lā lā xué yuàn · tạp lạp lạp học viện Hán Việt: tạp lạp lạp học viện · Pinyin: kǎ lā lā xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinkǎ lā lā xué yuànHán Việttạp lạp lạp học việnCấu tạo卡 + 拉 + 拉 + 學 + 院 · tạp + lạp + lạp + học + viện nghĩa thành phần: tạp + lạp + lạp + học + viện