卡拉牙膠 tạp lạp nha giao Hán Việt: tạp lạp nha giao Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 牙 (nha) + 膠 (giao)Hán Việttạp lạp nha giaoCấu tạo卡 + 拉 + 牙 + 膠 · tạp + lạp + nha + giao nghĩa thành phần: tạp + lạp + nha + giao Nghĩa EngCihui karaya