卡拉狄加 kǎ lā dí jiā · tạp lạp địch gia Hán Việt: tạp lạp địch gia · Pinyin: kǎ lā dí jiā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 狄 (địch) + 加 (gia)Pinyinkǎ lā dí jiāHán Việttạp lạp địch giaCấu tạo卡 + 拉 + 狄 + 加 · tạp + lạp + địch + gia nghĩa thành phần: tạp + lạp + địch + gia