卡拉瓦喬 kǎ lā wǎ qiáo · tạp lạp ngõa kiều Hán Việt: tạp lạp ngõa kiều · Pinyin: kǎ lā wǎ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa) + 喬 (kiều)Pinyinkǎ lā wǎ qiáoHán Việttạp lạp ngõa kiềuCấu tạo卡 + 拉 + 瓦 + 喬 · tạp + lạp + ngõa + kiều nghĩa thành phần: tạp + lạp + ngõa + kiều