卡插槽 kǎ chā cáo · tạp sáp tào Hán Việt: tạp sáp tào · Pinyin: kǎ chā cáo Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 插 (sáp) + 槽 (tào)Pinyinkǎ chā cáoHán Việttạp sáp tàoCấu tạo卡 + 插 + 槽 · tạp + sáp + tào nghĩa thành phần: tạp + sáp + tào