卡揚德 kǎ yáng dé · tạp dương đức Hán Việt: tạp dương đức · Pinyin: kǎ yáng dé Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 揚 (dương) + 德 (đức)Pinyinkǎ yáng déHán Việttạp dương đứcCấu tạo卡 + 揚 + 德 · tạp + dương + đức nghĩa thành phần: tạp + dương + đức