卡斯达 tạp tư đạt Hán Việt: tạp tư đạt Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 達 (đạt)Hán Việttạp tư đạtTừ loạidanhCấu tạo卡 + 斯 + 達 · tạp + tư + đạt nghĩa thành phần: tạp + tư + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CusterMainlandKaggle Zh-Vi custerEngCihui custer Từ liên quan Gần nghĩa卡斯翠 · 卡斯特罗 · 卡斯特里 · 卡斯特利翁 · 卡斯蒂利亚 · 卡斯尔巴 · 卡斯帕里 · 卡斯拿斯