卡斯達 tạp tư đạt Hán Việt: tạp tư đạt Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 達 (đạt)Hán Việttạp tư đạtCấu tạo卡 + 斯 + 達 · tạp + tư + đạt nghĩa thành phần: tạp + tư + đạt Nghĩa EngCihui custer