卡梅倫

kǎ méi lún tạp mai luân

Hán Việt: tạp mai luân · Pinyin: kǎ méi lún

Tổng quan

Cameron (tên)

Cấu tạo: (tạp) + (mai) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cameron (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Cameron (name)
  • Cihui Cameron (name)