卡梅特 tạp mai đặc Hán Việt: tạp mai đặc Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 梅 (mai) + 特 (đặc)Hán Việttạp mai đặcCấu tạo卡 + 梅 + 特 · tạp + mai + đặc nghĩa thành phần: tạp + mai + đặc Nghĩa EngCihui Carmet