卡比拉 kǎ bǐ lā · tạp bỉ lạp Hán Việt: tạp bỉ lạp · Pinyin: kǎ bǐ lā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 比 (bỉ) + 拉 (lạp)Pinyinkǎ bǐ lāHán Việttạp bỉ lạpCấu tạo卡 + 比 + 拉 · tạp + bỉ + lạp nghĩa thành phần: tạp + bỉ + lạp