卡法根 tạp pháp căn Hán Việt: tạp pháp căn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 法 (pháp) + 根 (căn)Hán Việttạp pháp cănCấu tạo卡 + 法 + 根 · tạp + pháp + căn nghĩa thành phần: tạp + pháp + căn Nghĩa EngCihui kawa