卡爾皮 kǎ ěr pí · tạp nhĩ bì Hán Việt: tạp nhĩ bì · Pinyin: kǎ ěr pí Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 皮 (bì)Pinyinkǎ ěr píHán Việttạp nhĩ bìCấu tạo卡 + 爾 + 皮 · tạp + nhĩ + bì nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + bì