卡爾薩根 kǎ ěr sà gēn · tạp nhĩ tát căn Hán Việt: tạp nhĩ tát căn · Pinyin: kǎ ěr sà gēn Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 根 (căn)Pinyinkǎ ěr sà gēnHán Việttạp nhĩ tát cănCấu tạo卡 + 爾 + 薩 + 根 · tạp + nhĩ + tát + căn nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + tát + căn