卡爾車爾尼

kǎ ěr chē ěr ní tạp nhĩ xa nhĩ ni

Hán Việt: tạp nhĩ xa nhĩ ni · Pinyin: kǎ ěr chē ěr ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (xa) + (nhĩ) + (ni)