卡爾車爾尼 kǎ ěr chē ěr ní · tạp nhĩ xa nhĩ ni Hán Việt: tạp nhĩ xa nhĩ ni · Pinyin: kǎ ěr chē ěr ní Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 車 (xa) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni)Pinyinkǎ ěr chē ěr níHán Việttạp nhĩ xa nhĩ niCấu tạo卡 + 爾 + 車 + 爾 + 尼 · tạp + nhĩ + xa + nhĩ + ni nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + xa + nhĩ + ni