卡爾頓 kǎ ěr dùn · tạp nhĩ đốn Hán Việt: tạp nhĩ đốn · Pinyin: kǎ ěr dùn Tổng quan Carleton Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinkǎ ěr dùnHán Việttạp nhĩ đốnCấu tạo卡 + 爾 + 頓 · tạp + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + đốn Nghĩa ViệtCihui CarletonEngCC-CEDICT CarletonCihui Carleton